DO NHU CẦU PHỤC VỤ CHO VIỆC SẢN XUẤT CỦA CÔNG TY, CHÚNG TÔI CẦN MUA NHỮNG VẬT TƯ, TRANG THIẾT BỊ THEO DANH SÁCH BÊN DƯỚI. KÍNH MỜI CÁC CÔNG TY CHUYÊN CUNG CẤP NHỮNG VẬT TƯ LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI ĐỂ BÁO GIÁ:

Ms Thu: 0988 64 88 74 (ĐT/ZALO)

Email: thuletrancam2@gmail.com

Mr Ngọc Anh: 0918 475 118 (ĐT/ZALO)

Email: ngocanhtvp@yahoo.com.vn

Email: thuybich1996@yahoo.com.vn

Email:maitrihieutvp@yahoo.com.vn

Sr No.
STT
SỐ Detail Description
Tên gọi chi tiết/ Thông số kỹ thuật
Quy cách Unit of measure
Đơn vị tính
Quantity
Số lượng
1 Bạc đạn 6312SKF cái 2
2 21/9 Bạc đạn 6216 SKF cái 2
3 21/9 Bạc đạn 1220EK cái 10
4 21/9 Man xông H220 cái 10
5 6/9 Bạc đạn 30210 NSK hoặc SKF cái 4
6 Bạc đạn 22216 cái 10
7 17/9 Bạc đạn 22311 cái 10
8 17/9 Bạc đạn 6207 cái 20
9 17/9 Bạc đạn 6210 cái 50
10 17/9 Bạc đạn 6011 cái 20
11 26/9 Bạc đạn UCP207 cái 40
12 26/9 Bạc đạn UCT206 cái 4
13 40/9 Bạc đạn 608ZZ cái 2
14 40/9 Bạc đạn 696ZZ cái 2
15 64/9 Bạc đạn 6206 Cái 20
16 64/9 Bạc đạn 6209 Cái 20
17 64/9 Bạc đạn 6212 Cái 20
18 64/9 Bạc đạn 22308 Cái 20
19 64/9 Bạc đạn 22211 Cái 60
20 64/9 Bạc đạn 22213 Cái 20
21 64/9 Bạc đạn 22214 Cái 50
22 64/9 Bạc đạn 30310 Cái 20
23 64/9 Bạc đạn 6205 Cái 20
24 64/9 Bạc đạn 22210 Cái 50
25 18/9 Bạc đạn CF30, JNS cái 10
26 18/9 Bạc đạn NUP211 EM, NSK cái 10
27 79/9 Bạc đạn 6314 , SKF Cái 48
28 81/9 Bạc đạn 32024 cái 4
29 81/9 Bạc đạn 32032 cái 2
30 81/9 Bạc đạn 6034 cái 4
31 81/9 Bạc đạn NU211 cái 50
32 81/9 Bạc đạn 22211 cái 50
Sr No.
STT
SỐ Detail Description
Tên gọi chi tiết/ Thông số kỹ thuật
Quy cách Unit of measure
Đơn vị tính
Quantity
Số lượng
1 30/9 Van inox tay gạt DN40, bắt bích 2 đầu JIS 10K cái 2
2 46/9 H2 Flow Control Valve F-206AI-AGD-55-V
Hãng: Bronkhorst
cái 1
3 46/9 H2 Flow Control Valve F-206AI-AGD-66-V
Hãng: Bronkhorst
cái 1
4 46/9 N2 Flow Meter Valve F-106BI-AGD-02-V
Hãng: Bronkhorst
cái 1
5 18/9 Van thủy lực 4WRAP6W7-02-3X/G24K4, Rexroth cái 1
6 18/9 Van thủy lực HD-4WRAP6W7-04-3X/G24K4,Rexroth cái 1
7 18/9 Van thủy lực HD-4WRKE10W8-100L-3X/6EG24ETK31/F1D3M,Rexroth cái 1
8 18/9 Van thủy lực HD-4WRKE16W8-125L-3X/6EG24E1K31/F1D3,Rexroth cái 1
9 38/9 Van bi inox Ø42 cái 2
Sr No.
STT
SỐ Detail Description
Tên gọi chi tiết/ Thông số kỹ thuật
Quy cách Unit of measure
Đơn vị tính
Quantity
Số lượng
1 51/9 Dây coaroa B34 sợi 2
2 51/9 Dây coaroa B97 sợi 4
3 40/9 Dây coroa B44 sợi 30
4 40/9 Dây coroa B46 sợi 30
5 40/9 Dây coroa B48 sợi 50
6 40/9 Dây coroa B69 sợi 30
7 40/9 Dây coroa B80 sợi 10
8 40/9 Dây coroa B97 sợi 10
9 81/9 Dây curoa A145 sợi 2
10 81/9 Dây curoa A136 sợi 4
Sr No.
STT
SỐ Detail Description
Tên gọi chi tiết/ Thông số kỹ thuật
Quy cách Unit of measure
Đơn vị tính
Quantity
Số lượng
1 60/9 Hạt bắp thua ống phi 12 cái 30
2 30/9 Ống thủy lực 2 đầu côn lõm Ø49-dài 1.2m ống 2
3 30/9 Ống thủy lực 2 đầu côn lõm Ø49-dài 1.2m ống 2
4 18/9 Ống RILSAN PA11 TUBING-PHL ID: 4mm, OD: 6mm, chịu dầu, chịu nhiệt độ cao, RILSAN cuộn 1
5 18/9 Ống RILSAN PA11 TUBING-PHL ID: 6mm, OD: 10mm, chịu dầu, chịu nhiệt độ cao, RILSAN cuộn 1
6 18/9 Ống RILSAN PA11 TUBING-PHL ID: 8mm, OD: 12mm, chịu dầu, chịu nhiệt độ cao, RILSAN cuộn 1
7 18/9 Ống RILSAN PA11 TUBING-PHL ID: 12mm, OD: 16mm, chịu dầu, chịu nhiệt độ cao, RILSAN cuộn 1
8 76/9 Co hàn kẽm Ø114 cái 4
9 77/9 Ống dầu 1/2 inch, 2 đầu ren bằng M17
( theo mẫu kèm theo)
sợi 2
Sr No.
STT
SỐ Detail Description
Tên gọi chi tiết/ Thông số kỹ thuật
Quy cách Unit of measure
Đơn vị tính
Quantity
Số lượng
1 53/9 Ống thép gc bộ trao đổi nhiệt Ø472*dài 645mm*8ly ống 1
2 53/9 Ống thép gc bộ trao đổi nhiệt Ø472*dài 1155mm*8ly ống 2
3 Thép vuông 16mm dài 1m cây 4
4 Ống hàn inox 304 Þ76 ống 15
5 Ống hàn inox 304 Þ60 ống 15
6 18/9 Cây đặc (láp) inox 316L Ø20, inox 316L, láp đặc cây 5
7 53/9 Thép tấm 3000*1200mm*25ly tấm 1
8 53/9 Thép tấm 2000*1200*30ly tấm 1
9 68/9 Thép tấm gân chống trượt 4*1500*6000mm tấm 15
12 51/9 Sắt U70 cây 10
51/9 Sắt U50 cây 10
81/9 Ống thép Ø70*Ø100mm dài 1m ống 2
81/9 Ống thép Ø95*Ø140mm dài 1m ống 1
Sr No.
STT
SỐ Detail Description
Tên gọi chi tiết/ Thông số kỹ thuật
Quy cách Unit of measure
Đơn vị tính
Quantity
Số lượng
1 51/9 Mỏ lếch răng 17″ cây 1
2 53/9 Thước kéo 3m cây 2
3 30/9 Khóa VM Kingtony 13 cây 6
4 30/9 Khóa VM Kingtony 14 cây 6
5 30/9 Khóa VM Kingtony 17 cây 6
6 30/9 Khóa VM Kingtony 19 cây 6
7 30/9 Khóa VM Kingtony 24 cây 6
8 30/9 Mỏ lếch răng Kingtony 18″ cây 3
9 30/9 Kiềm điện Kingtony 7″ cây 3
10 26/9 Con đội 15T con 2
11 26/9 Con đội móc 5T con 2
12 26/9 Cảo 3 chấu bộ 1
13 26/9 Pa lăng xích 1T cái 2
14 49/9 Thước kẹp đồng hồ 200mm cây 1
15 53/9 Kéo cắt đai cây 2
16 73/9 Bộ tuýp 8-24mm bộ 1
17 75/9 Đèn khò gia nhiệt oxy-ga dài 1m cái 1
18 76/9 Bơm mỡ bò bằng tay bộ 1
19 76/9 Thước kéo 5m cây 3
Sr No.
STT
SỐ Production line
Dây chuyền
Detail Description
Tên gọi chi tiết/ Thông số kỹ thuật
Quy cách Unit of measure
Đơn vị tính
Quantity
Số lượng
1 26/9 Taro M10*1.5 (Nhật) bộ 5
2 49/9 Mũi khoan tâm mũi 5
3 49/9 Dao tiện YG6 10mm mũi 20
Sr No.
STT
SỐ Detail Description
Tên gọi chi tiết/ Thông số kỹ thuật
Quy cách Unit of measure
Đơn vị tính
Quantity
Số lượng
1 28/9 Khớp nối mềm inox nối bích 150A-250 cái 2
2 32/9 Khớp nối chống rung MB inox DN80-PN16 bộ 3
3 55/9 Khớp nối đĩa thắng Theo bản vẽ , WGP4- 420T Bộ 1
4 55/9 Khớp nối đĩa thắng Theo bản vẽ  , WGP3-355T Bộ 1
5 55/9 Khớp nối đĩa thắng Theo bản vẽ  , WGP3-355T Bộ 1
6 55/9 Khớp nối đĩa thắng Theo bản vẽ , WGP3-355T Bộ 1
7 55/9 Khớp nối đĩa thắng Theo bản vẽ , WGP3-355T Bộ 1
8 55/9 Khớp nối  răng Theo bản vẽ , khớp nối căng 1.1 Bộ 1
9 55/9 Khớp nối  răng Theo bản vẽ ,khớp nối căng 1.2 Bộ 1
10 55/9 Khớp nối  răng Theo bản vẽ ,khớp nối căng 1.3 Bộ 1
Sr No.
STT
SỐ Detail Description
Tên gọi chi tiết/ Thông số kỹ thuật
Quy cách Unit of measure
Đơn vị tính
Quantity
Số lượng
1 Phốt 70*95*13 cái 20
2 26/9 Bộ sin phốt Xy lanh Ø163mm bộ 2
3 75/9 Phốt thủy lực Ø100*Ø125*12mm cái 10
4 75/9 O-ring Ø170*Ø180*5mm sợi 10
5 77/9 Phốt pít tông 35*45*8
( có mẫu kèm theo)
cái 2
6 77/9 Vòng đệm nhựa 35*45*3
( có mẫu kèm theo)
cái 2
7 77/9 Phốt ty ben USH-36 cái 5
8 77/9 Phốt bụi LBH-36 NOK(CL0335C1) cái 5
Sr No.
STT
SỐ Detail Description
Tên gọi chi tiết/ Thông số kỹ thuật
Quy cách Unit of measure
Đơn vị tính
Quantity
Số lượng
1 24/9 Máy bẻ gập cái 2
3 24/9 Máy Impact (inox) cái 2
4 59/9 Màn hình ĐK Siemens TP700 comfort 6AV2124-0GC01-0AX0 cái 1
5 3/9 Linear Encoder Mã hàng: Linear Encoder Type LC 195S
Mô tả: DQ01 ML640mm ID 760 910-06 S5 1mm OS 84D15E18 SN 49 644 919
Bao gồm: Encoder cable and Adapter cable
ID 802 060-02 S5
SN 49 760 158
NSX: Heidenhain
cái 1
6 34/9 Encoder ROT T8.5020.3882.1000
TURCK
cái 1
7 42/9 Displacement pump including bypass pressure relife valve (without motor)
Of Haskriss chiller (hình đính kèm)
Flowrate :5 LPM
Chiller Manufactor:
Haskris
Model No: R050
cái 2
8 67/9 DIODE Part Number:5SDD 0120C0200
Description : 11.000A/200V
Manufacturer: ABB
cái 8
11 5/9 Bóng đèn led 1m2 bóng 30
12 18/9 Ổ cấm đôi 3 chấu cái 2
13 41/9 Hộp cầu chì 1pha 500A cái 12
14 41/9 Cầu chì ống 500A cái 15
15 41/9 Cầu chì ống 200A cái 15
16 41/9 Khởi động từ LS 400A cái 2
17 41/9 Khởi động từ LS 150A cái 2
18 41/9 Khởi động từ LS 80A cái 2
19 41/9 Rơ le nhiệt LS 30-60A cái 4
20 41/9 Rơ le nhiệt LS 15-30A cái 5
21 41/9 Bus bar MCCB LS 800A bộ 2
22 41/9 Rơ le kiếng IDEC-LED 24VDC- 8 chân+ đế bộ 100
24 61/9 Máy hàn mig 200A, không dùng khí bộ 1
25 17/9 PLC INVT IVC1L-1614MAT bộ 2
26 17/9 Cáp lập trình PLC-INVT bộ 1
27 17/9 HMI INVT VS 7.0 bộ 2
28 17/9 Cáp lập trình HMI-INVT bộ 1
29 17/9 Invter INVT GD 20-15KW-400V bộ 2
30 17/9 Điện trở xả GD 20-15KW-400V bộ 2
31 47/9 Inverter INVT CHF 100A-37KW-400V bộ 1
32 47/9 Inverter INVT CHF 100A-55KW-400V bộ 2
33 48/9 Biến thế bể tẩy điện đổi phe 400KVA loại thường→600KVA loại tốt( máy chạy mát, tiết kiệm điện, bền)
Giá: 19.850.000 đồng bộ
bộ 2
34 46/9 CB 100A-MITSUBISHI cái 3
35 46/9 CB 150A-MITSUBISHI cái 3
36 46/9 CB 200A-MITSUBISHI cái 3
37 46/9 Ray điện cầu trục 3P-200A
I.T.S HIGH-TRO-REEL 3P, 600V,200A
mét 20
38 46/9 Chổi tiếp điện 3P-200A I.T.S Electrical rack 3P,600V,200A bộ 5
39 46/9 Căng rây 3P-200A bộ 3
40 46/9 Chổi tiếp điện 3P-60A I.T.S Electrical rack 3P,600V,60A bộ 5
41 46/9 Căng rây 3P-75A bộ 5
42 46/9 Căng rây 6P-75A bộ 5
43 46/9 Chổi than cẩu trục 60A cái 20
44 20/9 Remote điều khiển từ xa 8 nút bộ 1
45 73/9 CB tép 3 pha LS 50A cái 6
46 73/9 CB tép 3 pha LS 32A cái 6
47 73/9 CB tép 3 pha LS 20A cái 10
48 73/9 CB tép 2 pha LS 20A cái 10
49 73/9 Nút nhấn không đèn màu xanh-Ø30 cái 40
50 73/9 Nút nhấn không đèn màu đỏ-Ø30 cái 40
51 73/9 Công tắc chọn Ø30 cái 20
52 73/9 Thanh ray nhôm cây 10
Sr No.
STT
SỐ Detail Description
Tên gọi chi tiết/ Thông số kỹ thuật
Quy cách Unit of measure
Đơn vị tính
Quantity
Số lượng
1 61/9 Máy nén khí PUMA 0.5 khối cái 1
2 9/9 Cụm van hằng nhiệt Part no: 39478193 (Ingersoll Rand) bộ 2
3 32/9 Khớp nối chống rung MB inox DN80-PN16 bộ 3
4 32/9 Dầu máy nén khí Atlas Copco Roto-Xtend Duty Fluid Atlas Copco Roto-Xtend Duty Fluid 20L/thùng thùng 4
5 32/9 Dầu máy nén khí Ingersoll Rand Ultra coolant, 20L/thùng thùng 10
6 32/9 Lọc gió máy nén khí ingersoll rand 24173315, made in USA cái 3
7 32/9 Lọc dầu máy nén khí ingersoll rand M132-160 39911631 cái 6
8 32/9 Lọc tách dầu máy nén khí ingersoll rand M132-160 54509427 cái 4
Sr No.
STT
SỐ Detail Description
Tên gọi chi tiết/ Thông số kỹ thuật
Quy cách Unit of measure
Đơn vị tính
Quantity
Số lượng
1 56/9 Bơm nước Bơm ly tâm trục rời
Lưu lượng: 3500 lít/phút
Cột áp: 25m
Suction pipe : DN 150
Pressure pipe : DN 150
Động cơ: AC 22KW, 3pha, 380V, 1800 vòng/phút, 60Hz
cái 1
2 Motor khí nén Gaston PIVS052-280 (có mẫu kèm theo) cái 2
3 55/9 Hộp số TR28-ZP72.2-4P-6.69-M1-G:2.2KW, 1420r/min (TONGLI) TR28-ZP72.2-4P-6.59-M1-G;i=6.59;2.2KW, 1420r/min cái 5
Sr No.
STT
SỐ Detail Description
Tên gọi chi tiết/ Thông số kỹ thuật
Quy cách Unit of measure
Đơn vị tính
Quantity
Số lượng
1 11/9 Keo 502 chai 20
2 31/9 Dây bẹ 10P mét 1000
3 31/9 Pin 2A viên 200
4 31/9 Băng keo sợi cuộn 300
5 31/9 RP7 chai 10
6 31/9 Dây hàn CO2 1.2 kg 300
7 50/9 Nhãn tôn lạnh mạ màu TVP A5 tờ 500
8 50/9 Nhãn tôn lạnh mạ màu TVP A6 tờ 500
9 65/9 Que hàn 2.6ly kg 150
10 65/9 Que hàn 4ly kg 200
11 65/9 Đá mài 100 viên 100
12 65/9 Đá cắt 100 viên 100
13 65/9 Kính hàn gắn vô mặt nạ hàn đen cái 20
14 65/9 Kính hàn gắn vô mặt nạ hàn trắng cái 20
15 65/9 Bạt sọc 2.4m cây 200
16 1/9 Vỏ xe 11-20 (gai xuôi) bộ 10
17 1/9 Vỏ xe 12R22.5 cái 5
18 57/9 Vỏ xe 12-00-20
(Gồm vỏ-ruột-yếm)
bộ 8
19 57/9 Vỏ xe 295/80R 22.5
(Vỏ không ruột)
cái 4
20 54/9 Bạt che 5*9 tấm 2
21 54/9 Bạt che 5*11 tấm 2
22 23/9  Phân đen Đất hữu cơ bao 200
23 23/9  Thuốc trừ cỏ (cháy) thùng 2
24 53/9 Cọ lăn sơn 20cmm con 20
25 53/9 Bạt sọc 4*4 bao 50
26 Bay thợ hồ Loại lớn cái 2
27 Búa cao su cái 2
28 69/9 Cọ sơn 6cm cây 30
29 69/9 Cọ lăn 5cm cây 20
30 Giấy lọc dầu khổ 1m cuộn 6
31 49/9 Vải nhám A60 cuộn 1
32 49/9 Vải nhám A80 cuộn 1
33 49/9 Đá mài hợp kim 250*25*32 viên 5
34 64/9 Keo 502 chai 50
35 39/9 Vải bố 3mm Chu vi 2325 cái 1
36 74/9 Đèn pin cây 1
37 72/9 Tấm cao su lót EPDM 20mm tấm tròn đường kính 3.600mm tấm 2
38 72/9 Bao Jumbo 90*90*120 cái 500
39 80/9 Béc hàn Mic 1.2mm cái 20
40 80/9 Bu lông  lục giác đầu côn M12x100 bộ 50
41 Bu lông M8*40 bộ 100
42 39/9 Bu lông lục giác đầu côn M8x20 con 100
43 32/9 Bu lông xi M10*70
(có tán + lông đền)
bộ 40
44 32/9 Bu lông xi M16*70 bộ 50
45 55/9 Bu lông  lục giác chìm
M6 x10mm
Con 30
46 55/9 Bu lông  lục giác chìm
M8 x10mm
Con 30
47 55/9 Bu lông  lục giác chìm
M10 x15mm
Con 30
48 55/9 Bu lông  lục giác chìm
M12 x15mm
Con 30
49 81/9 Tán M55 con 30
50 81/9 Long đền gai Ø55 cái 30
51 82/9 Ty ren inox M8 dài 1m cây 10
52 82/9 Tán inox M8( có long đền) con 60
53 82/9 Bu lông M16*120 ren suốt con 30
54 84/9 Bộ lọc nước Cổng vào RT27, cổng ra RT 27 cái 2
55 83/9 Vỏ xe 11.20 cái 10
56 83/9 Vỏ xe 11.20 cái 4
Sr No.
STT
SỐ Detail Description
Tên gọi chi tiết/ Thông số kỹ thuật
Quy cách Unit of measure
Đơn vị tính
Quantity
Số lượng
1 6/9 Bộ đo lưu lượng nước Type:FA01-G025A026DQ
Range: 2-25L/min
Pmax: 50 bar, Tmax:90˚C
cái 3
2 43/9 Đĩa hàn tôn dày Máy hàn Wuhan cặp 2
3 43/9 Đĩa hàn tôn mỏng Máy hàn Wuhan cặp 1
4 21/9 Ty mạ crom Ø28*1m cây 3
5 80/9 Dao cắt 20x80x1500 con 4
6 81/9 Đĩa tách Ø75*Ø180mm dày 5mm cái 40
7 81/9 Đĩa tách Ø100*Ø200mm dày 5mm cái 20
8 81/9 Thau 38*38*50mm cục 6
9 81/9 Bộ lô phụ GC theo bản vẽ bộ 30
10 81/9 Cùm lô phụ GC theo bản vẽ và xi mạ crom cái 100
11 82/9 Burner GBS 1500H Bản vẽ: 36821-001 GBS 1500H Supplier:IBS cái 1
12 30/8 Lõi cao su tang cuốn cuộn Lõi bung /co tang, theo mẫu cái 1
13 91/8 Dây đai belt máy cuốn cuộn 1 Theo mẫu sợi 2
Sr No.
STT
SỐ Detail Description
Tên gọi chi tiết/ Thông số kỹ thuật
Quy cách Unit of measure
Đơn vị tính
Quantity
Số lượng
1 28/9 Dầu cán Quarker TVP kg 14800
2 30/9 Dầu thủy lực độ nhớt 68, thailand phuy 2
3 Dầu thủy lực thùng 5
4 69/9 Sơn xanh chuối 6018 thùng 4
5 69/9 Sơn xám xanh thùng 1
6 69/9 Sơn xám đậm 255 thùng 1
7 69/9 Sơn vàng 1028 thùng 1
8 78/9 Cromate NIPSEA RC-300 kg 8000